Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
副
翼
副翼 (fùyì)
fùyì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phó dực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cánh liệng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
副
fù
phó; thứ; phụ; phù hợp; cân xứng; đúng với; xứng; xứng đáng
翼
yì
cánh chim; cánh; cánh máy bay
Từ có chứa 副翼
襟副翼
jīnfùyì
khâm phó dực
flaperon (hàng không)