Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
割
伤
割伤 (gēshāng)
gēshāng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cát thương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cắt
2
gash
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
割
gē
cắt; gặt; xẻo; chia cắt; tách rời
伤
shāng
tổn thương; thiệt hại; tổn thất (cơ thể, vật thể); thương; làm tổn hại; làm tổn thương