Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

割伤 (gēshāng)

gēshāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cát thương

Nghĩa

  1. cắt
  2. gash

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ