Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

劈叉 (pǐchà)

pǐchà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phách xoa

Nghĩa

  1. giạng thẳng chân, xoạc chân; giạng thẳng chân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ