Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

努力 (nǔlì)

nǔlì

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ li hợp
Hán Việt
nỗ lực
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cố gắng; nỗ lực; gắng sức; gắng công; gắng; miễn lực; nông sức; ún; gắng gỏi
  2. dấn
  3. nỗ lực
  4. sự nỗ lực; cố gắng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 努力