努力 (nǔlì)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ li hợp
- Hán Việt
- nỗ lực
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cố gắng; nỗ lực; gắng sức; gắng công; gắng; miễn lực; nông sức; ún; gắng gỏi
- dấn
- nỗ lực
- sự nỗ lực; cố gắng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.