Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
力
保
健
力保健 (Lìbǎojiàn)
Lìbǎojiàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chăm sóc sức khỏe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
保
bǎo
bảo vệ; gìn giữ; giữ; giữ lại; duy trì
健
jiàn
khoẻ mạnh; cường tráng; sung sức; vững chắc; cứng cáp; làm khoẻ mạnh