Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

力挫 (lìcuò)

lìcuò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lực toả

Nghĩa

  1. phấn đấu đánh bại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ