Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
力
挺
力挺 (lìtǐng)
lìtǐng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lực đĩnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trở lại
2
hỗ trợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
挺
tǐng
thẳng; ngay; ngay thẳng; ưỡn; ngửa ra; phưỡn