功效功效 (gōngxiào)gōngxiàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtcông hiệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công hiệu; công năng; hiệu suất; hiệu quả; hiệu lực; tác dụng