功功 (gōng)gōngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtcôngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công; công lao2sự nghiệp; việc lớn3kỹ thuật4công (lý)