Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

功率输出 (gōnglǜshūchū)

gōnglǜshūchū

Hán Việt
công suất thâu xuất

Nghĩa

  1. sản lượng điện (của một thiết bị điện, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ