Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
功
能
词
功能词 (gōngnéngcí)
gōngnéngcí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công năng từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ chức năng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
功
gōng
công; công lao; sự nghiệp; việc lớn
能
néng
năng lực; tài cán; tài năng; năng lượng
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)