Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

功臣 (gōngchén)

gōngchén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công thần

Nghĩa

  1. công thần; người có công (người có nhiều công lao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 功臣