Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加入 (jiārù)

jiārù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
gia nhập
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thêm vào; thêm
  2. tham gia; gia nhập vào
  3. góp; dự vào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ