Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加大努力 (jiādànǔlì)

jiādànǔlì

Hán Việt
gia đại nỗ lực

Nghĩa

  1. để nhân đôi nỗ lực của một người
  2. cố gắng hơn nữa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ