Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加强针 (Jiāqiángzhēn)

Jiāqiángzhēn

Nghĩa

  1. Bắn tăng cường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ