Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
加
强
针
加强针 (Jiāqiángzhēn)
Jiāqiángzhēn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bắn tăng cường
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
加
jiā
phép cộng; cộng; tăng; gia; thêm; gia tăng; tăng lên; tăng thêm
强
qiáng
mạnh; kiên cường; cao; mạnh mẽ (tình cảm, ý chí)
针
zhēn
cây kim; kim; kim khâu; kim (vật dài giống như cây kim)