Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

强 (qiáng)

qiáng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ, Phó từ
Hán Việt
cường | cưỡng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mạnh
  2. kiên cường; cao; mạnh mẽ (tình cảm, ý chí)
  3. cưỡng bức; cưỡng ép
  4. tốt; ưu việt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 强