Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加拿大雁 (jiānádàyàn)

jiānádàyàn

Hán Việt
gia nã đại nhạn

Nghĩa

  1. (loài chim của Trung Quốc) ngỗng mỏ vịt (Branta hutchinsii)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ