加油站加油站 (jiāyóuzhàn)jiāyóuzhànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtgia du trạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trạm xăng dầu; cây xăng