油 (yóu)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- du
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- dầu; mỡ (của thực vật và động vật)
- sơn; quét
- vấy dầu (giây bẩn)
- láu cá; láu lỉnh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.