Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
加
盖
加盖 (jiāgài)
jiāgài
Từ loại
Động từ
Hán Việt
gia cái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đóng dấu chồng
2
đậy nắp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
加
jiā
phép cộng; cộng; tăng; gia; thêm; gia tăng; tăng lên; tăng thêm
盖
gài
nắp; vung; phẫn; mu; mai