盖 (gài)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Phó từ, Tính từ, Liên Từ
- Hán Việt
- cái
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nắp; vung; phẫn
- mu; mai
- cái ô; cái dù; lọng (thời xưa)
- bừa san (dụng cụ để san phẳng luống dùng trong nông nghiệp)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.