Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盖 (gài)

gài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ, Phó từ, Tính từ, Liên Từ
Hán Việt
cái
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nắp; vung; phẫn
  2. mu; mai
  3. cái ô; cái dù; lọng (thời xưa)
  4. bừa san (dụng cụ để san phẳng luống dùng trong nông nghiệp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 盖