加紧加紧 (jiājǐn)jiājǐnTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtgia khẩnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gấp rút; khẩn trương; tăng cường; cố gắng; ráo riết; riết