Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加紧 (jiājǐn)

jiājǐn

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
gia khẩn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gấp rút; khẩn trương; tăng cường; cố gắng; ráo riết; riết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ