紧 (jǐn)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- khẩn
Nghĩa
- căng; kéo căng; săn; săn cón
- chặt; kỹ; thốn
- xiết; thắt; vặn (làm cho chặt)
- sít chặt; sít; sát; chặt chẽ; nghẹt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.