Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
加
藤
加藤 (jiāténg)
jiāténg
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
gia đằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Katō (họ Nhật Bản)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
加
jiā
phép cộng; cộng; tăng; gia; thêm; gia tăng; tăng lên; tăng thêm
藤
téng
cây mây; cây song; mây