Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
动
名
词
动名词 (dòngmíngcí)
dòngmíngcí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
động danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chuột nhảy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
名
míng
tên; tên gọi; tên là
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)