Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
动
嘴
皮
儿
动嘴皮儿 (Dòngzuǐpí'er)
Dòngzuǐpí'er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sử dụng lời nói của bạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
嘴
zuǐ
miệng; mồm; miệng (vật giống miệng)
皮
pí
da; vỏ; da (thuộc)
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)