动物园动物园 (dòngwùyuán)dòngwùyuánTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtđộng vật viênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vườn bách thú; thảo cầm viên; sở thú