Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

助学贷款 (zhùxuédàikuǎn)

zhùxuédàikuǎn

Hán Việt
trợ học thắc khoản

Nghĩa

  1. cho vay sinh viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ