助理助理 (zhùlǐ)zhùlǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việttrợ lýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trợ giúp; giúp đỡ; phụ; phó; giúp việc; phù tá; trợ lý2người giúp đỡ; người phụ tá