Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

劳动教养 (láodòngjiàoyǎng)

láodòngjiàoyǎng

Hán Việt
lao động giáo dưỡng

Nghĩa

  1. giáo dục lao động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ