勇敢勇敢 (yǒnggǎn)yǒnggǎnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtdũng cảmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dũng cảm; gan dạ2bạo dạn