敢敢 (gǎn)gǎnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Phó từHán ViệtcảmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1can đảm; có dũng khí; có chí khí; quả cảm; dũng cảm2dám3dám; chắc4dám; xin (lời nói khiêm tốn)