勉强 (miǎnqiǎng)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- miễn cưỡng
Nghĩa
- miễn cưỡng; gắng gượng; cưỡng miễn; cố gượng
- miễn cưỡng; gượng gạo (bản thân không muốn làm); gằn; gượng gạo
- cố ép
- không đầy đủ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.