Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勋业 (xūnyè)

xūnyè

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
huân nghiệp

Nghĩa

  1. công lao và sự nghiệp; huân nghiệp
  2. Công nghiệp. ◇Nguyễn Du 阮攸: Nhân gian huân nghiệp nhược trường tại 人間勳業若長在 (Đồng Tước đài 銅雀臺) Công nghiệp ở đời nếu còn mãi.

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ