勤 (qín)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- cần
Nghĩa
- siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn
- năng; thường xuyên; chịu khó; hay
- việc; vụ
- giờ làm việc; giờ hành chánh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.