勤奋勤奋 (qínfèn)qínfènCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtcần phấnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1siêng năng; cần cù; chuyên cần, chăm chỉ; chuyên cần