Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勤俭节约 (qínjiǎnjiéyuē)

qínjiǎnjiéyuē

Hán Việt
cần kiệm tiết ước

Nghĩa

  1. siêng năng và tiết kiệm (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ