Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勺子 (sháozi)

sháozi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thược tử

Nghĩa

  1. cái muôi; cái thìa; cái môi; môi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 勺子