勾引 (gōuyǐn)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- câu dẫn
Nghĩa
- dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo; quyến rũ, thả thính; ve vãn; câu; rủ; quyến dụ; gạ; rủ rê
- khơi ra; gợi; xúc động
- chíp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.