引引 (yǐn)yǐnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Phó từHán Việtdẫn | dấnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giương; kéo2dẫn; dắt3rời bỏ; xa rời; chia lìa4vươn ra