Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
勿
求
人
勿求人 (wùqiúrén)
wùqiúrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vật cầu nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 不求人
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
勿
wù
chớ; đừng; không nên; vật
求
qiú
thỉnh cầu; yêu cầu; đòi hỏi
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường