求求 (qiú)qiúCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán ViệtcầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thỉnh cầu2yêu cầu; đòi hỏi3theo đuổi; chạy theo; mưu cầu4nhu cầu