Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
匀
净
匀净 (yúnjìng)
yúnjìng
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
quân tịnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đều đặn; đều
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
匀
yún
đều đặn; đều; làm cho đều; chia đều
净
jìng
sạch sẽ; sạch; lau sạch