Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

包囊 (bāonáng)

bāonáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bao nang

Nghĩa

  1. bọc; gói; túi (chứa những thứ lặt vặt linh tinh)
  2. màng bao (do một loại động vật cấp thấp phun ra để tự vệ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ