包囊 (bāonáng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- bao nang
Nghĩa
- bọc; gói; túi (chứa những thứ lặt vặt linh tinh)
- màng bao (do một loại động vật cấp thấp phun ra để tự vệ)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.