Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

包 (bāo)

bāo

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ
Hán Việt
bao
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém
  2. ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
  3. bao quát; bao gồm
  4. khoán; bao; nhận khoán; thầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 包