Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

包围 (bāowéi)

bāowéi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bao vi

Nghĩa

  1. vây bọc; bao quanh; bao bọc
  2. bao vây; tấn công bốn mặt 正面进攻的同时,向敌人的翼侧和后方进攻
  3. bổ vây; bủa vây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ