Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

包庇 (bāobì)

bāobì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bao tý

Nghĩa

  1. bao che; che đậy; lấp liếm (bảo vệ, che giấu phạm luật người xấu, việc sai. Thường dùng trong văn nói, phạm vi sử dụng khá rộng). 违法地维护和掩护坏人坏事,多用于口语,使用范围较广…
  2. đắp điếm; lấp liếm
  3. đùm bọc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ