Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

包揽 (bāolǎn)

bāolǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bao lãm

Nghĩa

  1. ôm đồm; nhận làm hết; thầu khoán
  2. bao thầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 包揽