Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

化学变化 (huàxuébiànhuà)

huàxuébiànhuà

Hán Việt
hoá học biến hoá

Nghĩa

  1. sự thay đổi hoá học; sự biến hoá hoá học; thay đổi hoá học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ