Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

北京烤鸭 (běijīngkǎoyā)

běijīngkǎoyā

Hán Việt
bắc kinh khảo áp

Nghĩa

  1. Vịt quay bắc kinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ